xấu xí

  1. laid; (infml.) moche
    • Người phụ nữ xấu xí
      une femme laide; (thân mật) une femme moche; un repoussoir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xấu xí"

xấu xí
Một con cóc xấu xí ngồi trên một phiến đá trong khu vườn.